Bản dịch của từ Gymnastic backflip trong tiếng Việt

Gymnastic backflip

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gymnastic backflip(Noun)

dʒɪmnˈæstɪk bˈækflɪp
ˌdʒɪmˈnæstɪk ˈbækˌfɫɪp
01

Một động tác thể dục được thực hiện bằng cách xoay người ra phía sau trên trục dọc.

A gymnastic maneuver executed by rotating the body backwards in a vertical axis

Ví dụ
02

Một động tác nhào lộn thường được thực hiện trong thể dục thể hình và các môn thể thao tương tự.

An acrobatic movement typically performed in gymnastics and similar sports

Ví dụ
03

Một cú nhào lộn ngược trong đó cơ thể xoay vòng khi ở trên không.

A backward somersault in which the body flips over while in the air

Ví dụ