Bản dịch của từ Gymnastic backflip trong tiếng Việt
Gymnastic backflip
Noun [U/C]

Gymnastic backflip(Noun)
dʒɪmnˈæstɪk bˈækflɪp
ˌdʒɪmˈnæstɪk ˈbækˌfɫɪp
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cú nhào lộn ngược trong đó cơ thể xoay vòng khi ở trên không.
A backward somersault in which the body flips over while in the air
Ví dụ
