Bản dịch của từ Gyrate trong tiếng Việt

Gyrate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gyrate(Verb)

dʒˈaɪreɪt
ˈdʒaɪˌreɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ