Anh - Việt
gyri
Noun
gyri (Noun)
/dʒˈaɪri/
/ˈɡɪri/
AI
Ví dụ
Các gyri trong não giúp tăng diện tích bề mặt cho suy nghĩ xã hội.The brain's gyri increase surface area for social thinking.
Gyri không bị thu nhỏ nhanh nếu không có tương tác xã hội.Gyri do not shrink quickly without social interaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một sự phát triển hoặc nếp gấp trên bề mặt của một số cấu trúc sinh học nhất định.
An outgrowth or fold on the surface of certain biological structures
Ví dụ
Các gyri của não giúp suy nghĩ khi giao tiếp xã hội ở trường học.The brain's gyri help in thinking during social interactions at school.
Bề mặt não của động vật đơn giản không có các gyri.There are no gyri on the surface of simple animals' brains.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một đường chéo phức tạp giữa các rãnh giải phẫu, đặc biệt là trong não.
A convoluted ridge between anatomical grooves particularly in the brain
Ví dụ
Các rãnh cuộn não giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành vi xã hội.The gyri of the brain help us understand social behaviors better.
Mọi người không thường nói về các rãnh cuộn trong cuộc sống xã hội hàng ngày.People do not often talk about the gyri in daily social life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa