Bản dịch của từ Gyri trong tiếng Việt
Gyri
Noun [U/C]

Gyri(Noun)
dʒˈaɪri
ˈɡɪri
Ví dụ
02
Một sự phát triển phụ hoặc nếp gấp trên bề mặt của một số cấu trúc sinh học
A fold or crease on the surface of certain biological structures.
这是某些特定生物结构表面上的一种凸起或褶皱。
Ví dụ
03
Một dãy đỉnh gập ghềnh nằm giữa các rãnh giải phẫu, đặc biệt trong não.
A complex diagonal line running through the anatomical grooves, especially in the brain.
这是大脑解剖溝渠交错错综复杂的一条斜线。
Ví dụ
