Bản dịch của từ Habitat loss trong tiếng Việt

Habitat loss

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Habitat loss(Noun Uncountable)

hˈæbɪtˌæt lˈɒs
ˈhæbɪˌtæt ˈɫɔs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ