Bản dịch của từ Habitat tension trong tiếng Việt
Habitat tension
Noun [U/C]

Habitat tension(Noun)
hˈæbɪtˌæt tˈɛnʃən
ˈhæbɪˌtæt ˈtɛnʃən
01
Tình trạng căng thẳng hoặc hồi hộp về tinh thần hoặc cảm xúc
The natural environment or habitat of animals, plants, or other living creatures.
一种精神或情绪上的紧张或悬念状态
Ví dụ
02
Cảm giác không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần
The conditions and environment in which a living organism exists.
一种不安的身体或心理状态
Ví dụ
03
Áp lực vật lý tác động lên một vật thể hoặc sinh vật
A place where a species or a community of living beings dwell.
一个生物或生物群落的栖息地。
Ví dụ
