Bản dịch của từ Hack trong tiếng Việt
Hack

Hack(Noun)
Một nhà văn hoặc nhà báo viết những tác phẩm tẻ nhạt, sáo rỗng, thiếu sáng tạo và chủ yếu làm việc vì tiền hơn là chất lượng nghệ thuật.
A writer or journalist producing dull, unoriginal work.
Từ “hack” (danh từ, trong nghĩa này) là cách gọi chỉ một chiếc taxi — tức là xe chở khách có tính phí theo quãng đường hoặc thời gian.
A taxi.

Dạng danh từ của Hack (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Hack | Hacks |
Hack(Verb)
Ho, liên tục và có thể nghe khàn hoặc mạnh; thường dùng khi ai đó ho dai dẳng.
Dạng động từ của Hack (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Hack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Hacked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Hacked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Hacks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Hacking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hack" có nghĩa chính là xâm nhập hệ thống máy tính hoặc mạng nhằm mục đích trộm cắp thông tin hoặc gây hại. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng có thể chỉ hành động tìm cách cải tiến hoặc tối ưu hóa một quy trình nào đó, ví dụ như "life hack". Ở tiếng Anh Mỹ, "hack" thường đồng nghĩa với việc xâm nhập trái phép hơn là tối ưu hóa. Sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng và cách hiểu này là điểm nổi bật giữa hai biến thể tiếng Anh.
Từ "hack" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "hacchen", có nghĩa là chặt hoặc cắt, xuất phát từ ngữ gốc Đức cổ "hakken". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả hành động cắt đứt hoặc bẻ gãy một cách thô bạo. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng, đặc biệt trong không gian công nghệ thông tin, nơi nó chỉ việc truy cập bất hợp pháp vào hệ thống máy tính. Sự chuyển biến này cho thấy mối liên hệ giữa việc xâm nhập (hack) và hành động chặt đứt (cut) trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng của từ.
Từ "hack" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Nghe, liên quan đến các chủ đề công nghệ và an ninh mạng. Trong bối cảnh khác, "hack" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về an ninh thông tin, sự xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính, hoặc các hình thức lén lút nhằm khai thác thông tin cá nhân. Thuật ngữ này phản ánh xu hướng gia tăng trong xã hội số, nơi mà vấn đề an ninh mạng ngày càng trở thành mối quan tâm lớn.
Họ từ
Từ "hack" có nghĩa chính là xâm nhập hệ thống máy tính hoặc mạng nhằm mục đích trộm cắp thông tin hoặc gây hại. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng có thể chỉ hành động tìm cách cải tiến hoặc tối ưu hóa một quy trình nào đó, ví dụ như "life hack". Ở tiếng Anh Mỹ, "hack" thường đồng nghĩa với việc xâm nhập trái phép hơn là tối ưu hóa. Sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng và cách hiểu này là điểm nổi bật giữa hai biến thể tiếng Anh.
Từ "hack" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "hacchen", có nghĩa là chặt hoặc cắt, xuất phát từ ngữ gốc Đức cổ "hakken". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả hành động cắt đứt hoặc bẻ gãy một cách thô bạo. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng, đặc biệt trong không gian công nghệ thông tin, nơi nó chỉ việc truy cập bất hợp pháp vào hệ thống máy tính. Sự chuyển biến này cho thấy mối liên hệ giữa việc xâm nhập (hack) và hành động chặt đứt (cut) trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng của từ.
Từ "hack" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Nghe, liên quan đến các chủ đề công nghệ và an ninh mạng. Trong bối cảnh khác, "hack" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về an ninh thông tin, sự xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính, hoặc các hình thức lén lút nhằm khai thác thông tin cá nhân. Thuật ngữ này phản ánh xu hướng gia tăng trong xã hội số, nơi mà vấn đề an ninh mạng ngày càng trở thành mối quan tâm lớn.
