hack
hack (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Ho, liên tục và có thể nghe khàn hoặc mạnh; thường dùng khi ai đó ho dai dẳng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hack (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hacked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hacked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hacks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hacking |
Kết hợp từ của hack (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đập nát cái gì đó hack sth to pieces | Các nhà phê bình đã chỉ trích chính sách mạng xã hội mới tuần trước. The critics hacked the new social media policy to pieces last week. |
chặt cái gì thành nhiều mảnh hack sth to bits | Nhiều người phá hủy mạng xã hội vì vui vẻ và tương tác. Many people hack social media to bits for fun and engagement. |
tìm cách lừa đảo hack your way | Nhiều sinh viên tìm cách vào mạng xã hội để lấy thông tin. Many students hack their way into social networks for information. |
giết ai đó một cách tàn bạo hack sb to death | Tin tức báo cáo một người đàn ông đã chém hàng xóm đến chết tối qua. The news reported a man hacked his neighbor to death last night. |
hack (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một nhà văn hoặc nhà báo viết những tác phẩm tẻ nhạt, sáo rỗng, thiếu sáng tạo và chủ yếu làm việc vì tiền hơn là chất lượng nghệ thuật.
A writer or journalist producing dull, unoriginal work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07
Từ “hack” (danh từ, trong nghĩa này) là cách gọi chỉ một chiếc taxi — tức là xe chở khách có tính phí theo quãng đường hoặc thời gian.
A taxi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hack (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hack | hacks |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hack" có nghĩa chính là xâm nhập hệ thống máy tính hoặc mạng nhằm mục đích trộm cắp thông tin hoặc gây hại. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng có thể chỉ hành động tìm cách cải tiến hoặc tối ưu hóa một quy trình nào đó, ví dụ như "life hack". Ở tiếng Anh Mỹ, "hack" thường đồng nghĩa với việc xâm nhập trái phép hơn là tối ưu hóa. Sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng và cách hiểu này là điểm nổi bật giữa hai biến thể tiếng Anh.
