Bản dịch của từ Hack trong tiếng Việt

Hack

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hack(Verb)

hˈæk
hˈæk
01

Xâm nhập trái phép vào hệ thống hoặc máy tính để truy cập dữ liệu hoặc kiểm soát hệ thống mà không được phép.

Gain unauthorized access to data in a system or computer.

未经授权访问系统或计算机的数据。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chặt mạnh hoặc bổ bằng những nhát thô, mạnh; cắt vật gì đó bằng dao, rìu hoặc công cụ khác với lực lớn và không cần độ chính xác cao.

Cut with rough or heavy blows.

粗暴地砍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ho, liên tục và có thể nghe khàn hoặc mạnh; thường dùng khi ai đó ho dai dẳng.

Cough persistently.

持续咳嗽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trong ngữ cảnh này, “hack” có nghĩa là xoay sở, đối phó hoặc quản lý tình huống—làm sao để xử lý được việc gì đó, thường bằng cách tìm giải pháp nhanh, đơn giản hoặc tạm thời.

Manage; cope.

处理;应对

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Cưỡi ngựa để giải trí hoặc tập thể dục; đi dạo trên lưng ngựa chứ không phải để thi đấu hay làm việc nặng.

Ride a horse for pleasure or exercise.

骑马娱乐或锻炼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Hack (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Hack

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Hacked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Hacked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Hacks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Hacking

Hack(Noun)

hˈæk
hˈæk
01

Một nhát chém hoặc cú đánh thô, không mượt mà; hành động cắt hoặc đập qua nhanh và mạnh nhưng không tinh xảo.

A rough cut, blow, or stroke.

粗糙的切割或击打

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động xâm nhập hoặc tấn công hệ thống máy tính, mạng hoặc tài khoản bằng các phương pháp bất hợp pháp hoặc trái phép (ví dụ lợi dụng lỗ hổng bảo mật, phá mật khẩu) — tức là một lần 'hack' máy tính.

An act of computer hacking.

计算机黑客行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một nhà văn hoặc nhà báo viết những tác phẩm tẻ nhạt, sáo rỗng, thiếu sáng tạo và chủ yếu làm việc vì tiền hơn là chất lượng nghệ thuật.

A writer or journalist producing dull, unoriginal work.

无聊的作家或记者

Ví dụ
04

Một con ngựa dùng để cưỡi hàng ngày, không phải để thi đấu hay làm việc nặng — ngựa để đi dạo hoặc cưỡi thông thường.

A horse for ordinary riding.

日常骑马用的马

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một khung làm bằng gỗ dùng để phơi, hong những thứ như gạch, pho mát hoặc các vật liệu khác nhằm làm khô chúng.

A wooden frame for drying bricks, cheeses, etc.

晒架

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một tấm hoặc khay được dùng để đặt thức ăn cho chim ưng (một tấm để đặt thịt cho chim săn mồi ăn).

A board on which a hawk's meat is laid.

鹰食板

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Từ “hack” (danh từ, trong nghĩa này) là cách gọi chỉ một chiếc taxi — tức là xe chở khách có tính phí theo quãng đường hoặc thời gian.

A taxi.

出租车

hack meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Hack (Noun)

SingularPlural

Hack

Hacks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ