Anh - Việt
hacker
Noun Countable
hacker (Noun Countable)
/hˈækɐ/
/ˈhækɝ/
AI
Ví dụ
Một tin tặc đã truy cập cơ sở dữ liệu dịch vụ xã hội của Toronto trong đợt mất điện năm 2023.A hacker accessed Toronto's social services database during the 2023 outage.
Theo khảo sát của Mina, chưa có tin tặc nào xâm nhập mạng lưới công cộng của Seoul.No hacker has entered Seoul's public network, according to Mina's survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Một chuyên gia máy tính tên Minh đã xây dựng ứng dụng mạng xã hội an toàn cho học sinh.A hacker named Minh built a safe social-media app for students.
Chuyên gia máy tính này không đánh cắp dữ liệu mà sửa phần mềm bảo mật để nghiên cứu.This hacker did not steal data; she modified privacy software for research.
Từ tiếng Việt gần nghĩa