Bản dịch của từ Hacky trong tiếng Việt

Hacky

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hacky(Adjective)

hˈæki
hˈæki
01

Mô tả điều gì đó làm tạm bợ, thiếu gọn gàng hoặc thiếu chính xác; cẩu thả, vụng về, trông xộc xệch hoặc không được chỉnh chu.

Lacking in neatness or precision shabby.

邋遢的,粗糙的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hacky(Adverb)

hˈæki
hˈæki
01

Một cách cẩu thả, tạm bợ, giống như làm bởi người nghiệp dư hoặc làm vội, không chuyên, không tinh tế

In an amateurish or makeshift way.

业余的,临时的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh