Anh - Việt

Bản dịch của từ Hacky trong tiếng Việt

hacky

AdjectiveAdverb

hacky (Adjective)

/hˈæki/
/hˈæki/
AI

Nghĩa 01

Mô tả điều gì đó làm tạm bợ, thiếu gọn gàng hoặc thiếu chính xác; cẩu thả, vụng về, trông xộc xệch hoặc không được chỉnh chu.

lacking in neatness or precision shabby.

Ví dụ
Chữ viết lôi thôi của cô ấy làm cho việc đọc bài luận của cô ấy trở nên khó khăn.Her hacky handwriting made it hard to read her essay.
Giáo viên chỉ trích cú pháp lôi thôi của anh ấy trong bài viết.The teacher criticized his hacky grammar in the writing task.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hacky (Adverb)

/hˈæki/
/hˈæki/
AI

Nghĩa 01

một cách cẩu thả, tạm bợ, giống như làm bởi người nghiệp dư hoặc làm vội, không chuyên, không tinh tế

in an amateurish or makeshift way.

Ví dụ
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách chuyên nghiệp, không chuẩn bị nhiều.She answered the question hackily, without much preparation.
Anh ấy nói một cách chuyên nghiệp trong buổi thuyết trình, gây ra sự nhầm lẫn cho khán giả.He spoke hackily during the presentation, causing confusion among the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh