hacky
AdjectiveAdverb
hacky (Adjective)
/hˈæki/
/hˈæki/
AI
Ví dụ
Chữ viết lôi thôi của cô ấy làm cho việc đọc bài luận của cô ấy trở nên khó khăn.Her hacky handwriting made it hard to read her essay.
Giáo viên chỉ trích cú pháp lôi thôi của anh ấy trong bài viết.The teacher criticized his hacky grammar in the writing task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hacky (Adverb)
/hˈæki/
/hˈæki/
AI
Nghĩa 01
một cách cẩu thả, tạm bợ, giống như làm bởi người nghiệp dư hoặc làm vội, không chuyên, không tinh tế
in an amateurish or makeshift way.
Ví dụ
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách chuyên nghiệp, không chuẩn bị nhiều.She answered the question hackily, without much preparation.
Anh ấy nói một cách chuyên nghiệp trong buổi thuyết trình, gây ra sự nhầm lẫn cho khán giả.He spoke hackily during the presentation, causing confusion among the audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hacky" được sử dụng để mô tả một cách tiếp cận, sản phẩm hay ý tưởng có phần thô thiển, thiếu tinh tế hoặc không đủ chất lượng, thường trong bối cảnh công nghệ thông tin hoặc lập trình. Trong ngôn ngữ Anh Mỹ, "hacky" thường được sử dụng trong môi trường công nghệ để chỉ các giải pháp tạm bợ. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn và có thể không được hiểu rõ trong các ngữ cảnh phi kỹ thuật.