Bản dịch của từ Had a nominal effect trong tiếng Việt

Had a nominal effect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Had a nominal effect(Noun)

hˈæd ˈɑː nˈɒmɪnəl ɪfˈɛkt
ˈhæd ˈɑ ˈnɑmənəɫ ˈɛfɪkt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ