Anh - Việt

Bản dịch của từ Hafta trong tiếng Việt

hafta

Verb

hafta (Verb)

/hˈæftə/
/hˈæftə/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả nghĩa “phải làm” — bắt buộc hoặc cần thiết phải làm một việc gì đó.

have to.

Ví dụ
Chúng ta phải hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương trong khủng hoảng kinh tế.We hafta support local businesses during the economic crisis.
Họ không phải tham dự mọi cuộc họp cộng đồng trong tháng này.They don't hafta attend every community meeting this month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của hafta (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

hafta

V2

Quá khứ đơn

Past simple

-

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

-

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

-

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh