Bản dịch của từ Hafta trong tiếng Việt

Hafta

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hafta(Verb)

hˈæftə
hˈæftə
01

Diễn tả nghĩa “phải làm” — bắt buộc hoặc cần thiết phải làm một việc gì đó.

Have to.

Ví dụ

Dạng động từ của Hafta (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Hafta

V2

Quá khứ đơn

Past simple

-

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

-

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

-

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh