Bản dịch của từ Haint trong tiếng Việt

Haint

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haint(Verb)

hˈeɪnt
hˈeɪnt
01

(tiếng Mỹ, phương ngữ) Là dạng thay thế của động từ “haunt” — nghĩa là ám ảnh, thường xuyên xuất hiện ở nơi nào đó (thường là do linh hồn hoặc kỷ niệm), hoặc làm cho ai đó bị ám ảnh trong tâm trí.

(US, dialectal) Alternative form of haunt.

幽灵出没,常常困扰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Haint(Noun)

hˈeɪnt
hˈeɪnt
01

(tiếng Mỹ, phương ngữ) ma quỷ; linh hồn, sinh vật siêu nhiên — dạng từ thay thế của “haunt” mang nghĩa chỉ một bóng ma hoặc linh hồn ám ảnh nơi nào đó.

(US, dialectal) A ghost; a supernatural being; Alternative form of haunt.

鬼魂;超自然生物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh