Bản dịch của từ Hair design trong tiếng Việt

Hair design

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hair design(Noun)

hˈeə dɪzˈaɪn
ˈhɛr ˈdɛsaɪn
01

Quá trình hoặc nghệ thuật tạo kiểu tóc

The process or art of hairstyling

理发或造型的过程与艺术

Ví dụ
02

Một kiểu tóc đặc biệt được chọn lựa vì vẻ đẹp thẩm mỹ của nó.

A specific hairstyle is chosen for its aesthetic appeal.

一种发型之所以被选择,是因为它的美观外观。

Ví dụ
03

Kiểu hoặc cách tạo kiểu tóc thường do các nhà tạo mẫu chuyên nghiệp thực hiện

A hairstyle or hair arrangement is usually created by a professional stylist.

一种发型或发型设计通常由专业的造型师打造出来。

Ví dụ