Bản dịch của từ Hair design trong tiếng Việt
Hair design
Noun [U/C]

Hair design(Noun)
hˈeə dɪzˈaɪn
ˈhɛr ˈdɛsaɪn
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Kiểu hoặc cách tạo kiểu tóc thường do các nhà tạo mẫu chuyên nghiệp thực hiện
A hairstyle or hair arrangement is usually created by a professional stylist.
一种发型或发型设计通常由专业的造型师打造出来。
Ví dụ
