Bản dịch của từ Hair loss trong tiếng Việt

Hair loss

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hair loss(Noun)

hˈɛɹləs
hˈɛɹləs
01

Tình trạng rụng tóc; mất đi tóc trên đầu hoặc cơ thể.

The fact of losing your hair.

脱发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hair loss(Phrase)

hˈɛɹləs
hˈɛɹləs
01

Tình trạng rụng tóc, khi tóc bị mất hoặc mỏng đi trên đầu.

The condition of losing hair from your head.

头发脱落的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh