Bản dịch của từ Hair wash trong tiếng Việt

Hair wash

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hair wash(Noun)

hˈeə wˈɒʃ
ˈhɛr ˈwɑʃ
01

Sản phẩm thường được sử dụng để gội đầu, thường ở dạng lỏng

A product used for washing hair often in liquid form

Ví dụ
02

Quá trình gội đầu bằng dầu gội và nước

A process of washing the hair with shampoo and water

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc kỹ thuật cụ thể được áp dụng để làm sạch tóc.

A specific method or technique applied for hair cleansing

Ví dụ