ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hair wash
Một loại sản phẩm dùng để gội đầu thường dưới dạng lỏng
This product is commonly used for washing hair and is usually in liquid form.
这通常是用来洗头的产品,常以液体的形式存在。
Một phương pháp hoặc kỹ thuật cụ thể được áp dụng để làm sạch tóc
A specific method or technique is applied to clean the hair.
这是一种用于清理头发的特定方法或技术。
Quy trình gội đầu bằng dầu gội và nước
The process of washing hair with shampoo and water.
用洗发水和水洗头的过程