Bản dịch của từ Hairband trong tiếng Việt

Hairband

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hairband(Noun)

hˈɛɹbənd
hˈɛɹbənd
01

Một dải (thun, dây hoặc băng) dùng để buộc, cố định hoặc cột tóc cho gọn, thường đeo quanh đầu hoặc buộc đuôi tóc.

A band for securing or tying back ones hair.

用来绑头发的带子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh