Bản dịch của từ Hairclip trong tiếng Việt
Hairclip
Noun [U/C]

Hairclip(Noun)
hˈeəklɪp
ˈhɛrkɫɪp
Ví dụ
02
Một loại kẹp được thiết kế đặc biệt cho việc tạo kiểu hoặc quản lý tóc.
A type of clip that is designed specifically for hair styling or management
Ví dụ
