Bản dịch của từ Hairclip trong tiếng Việt

Hairclip

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hairclip(Noun)

hˈeəklɪp
ˈhɛrkɫɪp
01

Một thiết bị dùng để giữ tóc cố định, thường được làm từ kim loại, nhựa hoặc vải.

A device used for holding hair in place often made of metal plastic or fabric

Ví dụ
02

Một loại kẹp được thiết kế đặc biệt cho việc tạo kiểu hoặc quản lý tóc.

A type of clip that is designed specifically for hair styling or management

Ví dụ
03

Một phụ kiện trang trí được đeo trên tóc, đồng thời cũng có thể dùng để cố định tóc.

A decorative accessory worn in the hair which can also serve to secure it

Ví dụ