Bản dịch của từ Haiti trong tiếng Việt
Haiti
Noun [U/C]

Haiti(Noun)
hˈeɪti
ˈheɪti
Ví dụ
02
Thủ đô của Haiti là Port-au-Prince.
The capital city of Haiti is PortauPrince
Ví dụ
Haiti

Thủ đô của Haiti là Port-au-Prince.
The capital city of Haiti is PortauPrince