Bản dịch của từ Haka trong tiếng Việt

Haka

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haka(Noun)

hˈɑːkɐ
ˈhɑkə
01

Một điệu nhảy lễ hội của người Māori ở New Zealand, đặc trưng bởi những chuyển động mạnh mẽ và tiếng hát.

A ceremonial dance of the Māori people of New Zealand characterized by vigorous movements and chanting

Ví dụ
02

Bất kỳ điệu múa hoặc màn biểu diễn truyền thống tương tự nào từ các nền văn hóa khác.

Any similar traditional dance or performance by other cultures

Ví dụ
03

Một điệu nhảy truyền thống trong chiến tranh, bao gồm việc tụng kinh và biểu cảm khuôn mặt.

A traditional war dance that involves chanting and facial expressions

Ví dụ