Bản dịch của từ Haka trong tiếng Việt
Haka
Noun [U/C]

Haka(Noun)
hˈɑːkɐ
ˈhɑkə
Ví dụ
02
Bất kỳ điệu múa hoặc màn biểu diễn truyền thống tương tự nào từ các nền văn hóa khác.
Any similar traditional dance or performance by other cultures
Ví dụ
03
Một điệu nhảy truyền thống trong chiến tranh, bao gồm việc tụng kinh và biểu cảm khuôn mặt.
A traditional war dance that involves chanting and facial expressions
Ví dụ
