Bản dịch của từ Haka trong tiếng Việt

Haka

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haka(Noun)

hˈɑːkɐ
ˈhɑkə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ