Bản dịch của từ Halal food trong tiếng Việt
Halal food
Noun [U/C]

Halal food(Noun)
həlˈɑl fˈud
həlˈɑl fˈud
01
Thức ăn được phép theo luật Hồi giáo.
Food that is permissible according to Islamic law.
Ví dụ
Ví dụ
03
Thực phẩm được chế biến theo hướng dẫn của Hồi giáo, thường bao gồm các phương pháp giết mổ động vật cụ thể.
Food prepared in accordance with Islamic guidelines, often including specific methods of slaughtering animals.
Ví dụ
