Bản dịch của từ Halal food trong tiếng Việt

Halal food

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Halal food(Noun)

həlˈɑl fˈud
həlˈɑl fˈud
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ