Bản dịch của từ Half-century trong tiếng Việt

Half-century

Noun [C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Half-century(Noun Countable)

hˈæfsəntʃəri
ˈhæfˈsɛntʃɝi
01

Trong cricket: số 50 (khi một người đánh ghi được 50 run)

In cricket, a score of fifty runs by a batsman

Ví dụ

Half-century(Noun Countable)

hˈæfsəntʃəri
ˈhæfˈsɛntʃɝi
01

Nửa thế kỷ; 50 năm

A period of fifty years

Ví dụ