Bản dịch của từ Hallo trong tiếng Việt
Hallo

Hallo(Interjection)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phiên bản khác của từ “hello”, dùng để chào hỏi; mang nghĩa tương tự “xin chào” nhưng ít trang trọng, thân mật hoặc thông dụng.
Alternative form of hello.
另一种问候语
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hallo(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiếng kêu “hallo!” dùng để gọi, thu hút sự chú ý hoặc chào (tương tự “xin chào” hoặc “này!”).
The cry "hallo!".
呼喊声“哈喽!”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hallo(Verb)
(động từ, ngoại động từ) Gọi to “hallo” để chào ai đó hoặc thu hút sự chú ý của ai.
(transitive) To cry "hallo" (to someone).
大声呼喊
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ngoại động từ) Gọi lớn, la lớn một lời (thường để thu hút sự chú ý hoặc truyền đạt thông tin cho ai đó ở xa).
(transitive) To shout (something).
大声呼喊
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ, chuyển hóa) Đuổi theo ai đó trong khi vừa chạy vừa hét "hallo!" (hoặc hét gọi), nghĩa là vừa chạy theo vừa gọi to để bắt kịp hoặc thu hút sự chú ý.
(transitive) To chase while shouting "hallo!".
追着喊“哈喽!”
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "hallo" là một cách diễn đạt trong tiếng Anh, thường được sử dụng như một lời chào thân thiện, tương tự như "hello". Tuy nhiên, trong nhiều văn cảnh, "hallo" có thể được coi là cách viết không chính thức hoặc ngữ cảnh không trang trọng hơn so với "hello". Trong tiếng Anh Anh, "hello" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi "hallo" hiện diện chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ để thể hiện sự thân mật hoặc vui tươi. Từ này cũng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, phổ biến trong các ứng dụng trực tuyến và thời gian rảnh.
Từ "hallo" có nguồn gốc từ tiếng Đức, bắt nguồn từ từ "halâ", nghĩa là "gọi". Từ này được sử dụng để thu hút sự chú ý hoặc chào hỏi. Lịch sử của "hallo" ghi nhận đầu tiên vào thế kỷ 19 và trở nên phổ biến trong các cuộc giao tiếp thân thiện. Hiện tại, "hallo" được sử dụng rộng rãi như một cách chào hỏi trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác, thể hiện tính gần gũi và thân thiện trong giao tiếp.
Từ "hallo" thường không được sử dụng trong các bài thi IELTS vì đây là một từ lóng và không chính thức, chủ yếu phổ biến ở một số nền văn hóa phương Tây như Đức. Trong bối cảnh IELTS, thí sinh nên sử dụng từ "hello" để thể hiện sự trang trọng. Ở những tình huống giao tiếp hàng ngày, "hallo" có thể được dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức, thân thiện, nhưng không được khuyến khích trong văn viết hoặc các tình huống chuyên nghiệp.
Từ "hallo" là một cách diễn đạt trong tiếng Anh, thường được sử dụng như một lời chào thân thiện, tương tự như "hello". Tuy nhiên, trong nhiều văn cảnh, "hallo" có thể được coi là cách viết không chính thức hoặc ngữ cảnh không trang trọng hơn so với "hello". Trong tiếng Anh Anh, "hello" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi "hallo" hiện diện chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ để thể hiện sự thân mật hoặc vui tươi. Từ này cũng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, phổ biến trong các ứng dụng trực tuyến và thời gian rảnh.
Từ "hallo" có nguồn gốc từ tiếng Đức, bắt nguồn từ từ "halâ", nghĩa là "gọi". Từ này được sử dụng để thu hút sự chú ý hoặc chào hỏi. Lịch sử của "hallo" ghi nhận đầu tiên vào thế kỷ 19 và trở nên phổ biến trong các cuộc giao tiếp thân thiện. Hiện tại, "hallo" được sử dụng rộng rãi như một cách chào hỏi trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác, thể hiện tính gần gũi và thân thiện trong giao tiếp.
Từ "hallo" thường không được sử dụng trong các bài thi IELTS vì đây là một từ lóng và không chính thức, chủ yếu phổ biến ở một số nền văn hóa phương Tây như Đức. Trong bối cảnh IELTS, thí sinh nên sử dụng từ "hello" để thể hiện sự trang trọng. Ở những tình huống giao tiếp hàng ngày, "hallo" có thể được dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức, thân thiện, nhưng không được khuyến khích trong văn viết hoặc các tình huống chuyên nghiệp.
