Bản dịch của từ Halt restoration trong tiếng Việt

Halt restoration

Noun [U] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Halt restoration(Noun Uncountable)

hˈɒlt rˌɛstərˈeɪʃən
ˈhɔɫt ˌrɛstɝˈeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Halt restoration(Noun Countable)

hˈɒlt rˌɛstərˈeɪʃən
ˈhɔɫt ˌrɛstɝˈeɪʃən
01

Ví dụ