Bản dịch của từ Halts activities trong tiếng Việt

Halts activities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Halts activities(Phrase)

hˈɒlts æktˈɪvɪtiz
ˈhɔɫts ˈækˈtɪvətiz
01

Gây gián đoạn quá trình thực hiện bình thường

Interruption of normal operations

中断正常的运营流程

Ví dụ
02

Dừng hoạt động hoặc các quy trình tạm thời hoặc vĩnh viễn

Temporarily or permanently suspend operations or procedures

暂停运营或流程,无论是临时的还是永久的

Ví dụ
03

Ngưng hoạt động hoặc không tiếp tục nữa

Stop or continue

停止运作或继续进行

Ví dụ