halves
Noun CountableVerb
halves (Noun Countable)
/hˈævz/
/hˈævz/
AI
Nghĩa 01 · Số nhiều của “half”: mỗi phần trong hai phần bằng hoặc gần bằng nhau khi chia một vật hoặc tổng thể thành hai. Ví dụ: hai nửa của một chiếc bánh.
Ví dụ
Sự kiện được chia thành hai nửa để công bằng.The event was split into two halves for fairness.
Bài thuyết trình sẽ được chia thành hai nửa bằng nhau để rõ ràng.The presentation will be divided into equal halves for clarity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
halves (Verb)
/hˈævz/
/hˈævz/
AI
Ví dụ
Tổ chức chia đôi ngân sách cho các sự kiện từ thiện năm nay.The organization halves its budget for charity events this year.
Họ quyết định chia đôi trách nhiệm giữa hai đội.They decide to halves the responsibilities between the two teams.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Halves" là dạng số nhiều của danh từ "half", có nghĩa là một phần hai của một tổng thể. Trong tiếng Anh, "half" có thể được sử dụng như danh từ, tính từ hoặc trạng từ. Phiên bản Anh và Mỹ không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "halves" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến chia sẻ hoặc phân chia, ví dụ như trong các phép toán hoặc mô tả sự phân chia vật chất.
