Bản dịch của từ Hamlet trong tiếng Việt

Hamlet

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hamlet (Noun Countable)

hˈæmlət
ˈhæmɫət
01

Một ngôi làng rất nhỏ, thường nhỏ hơn thị trấn và có thể không có nhà thờ riêng

A small village usually smaller than a town and often without its own church

Ví dụ