Bản dịch của từ Hand job trong tiếng Việt

Hand job

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand job(Phrase)

hˈænd dʒˈɒb
ˈhænd ˈdʒɑb
01

Một câu nói thông tục thường dùng để chỉ việc làm qua loa, không nỗ lực hoặc không mong đợi nhiều trong công việc.

A common phrase that subtly implies that effort at work is minimal or not very promising.

一个常用的表达可能暗示工作中的努力微不足道或令人失望。

Ví dụ
02

Thuật ngữ này thường được sử dụng một cách thân mật hoặc hài hước để chỉ một công việc nhỏ hoặc nhiệm vụ nhỏ.

A term commonly used in a friendly or humorous way to refer to a small job or task.

这个词常用作非正式或幽默的说法,指的是一项小工作或任务。

Ví dụ
03

Hành động kích thích dương vật của nam giới bằng tay

A sexual act involving manual stimulation of the male genitals.

一种涉及用手刺激男性生殖器的性行为

Ví dụ