Bản dịch của từ Hand out trong tiếng Việt
Hand out

Hand out(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "hand out" có nghĩa là phân phát hoặc phát cho ai đó một vật gì đó, thường là tài liệu, quà tặng hoặc thông tin. Trong tiếng Anh, "hand out" có thể được sử dụng như một động từ phrasal, ví dụ như "to hand out flyers" (phân phối tờ rơi). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm do đặc điểm ngữ âm của mỗi vùng.
Cụm từ "hand out" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "hand" (tay) và "out" (ra ngoài). "Hand" xuất phát từ từ tiếng Latinh "manus", có nghĩa là bàn tay, biểu thị khả năng cầm nắm và giao tiếp. "Out" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ, thể hiện sự di chuyển ra bên ngoài. Ngữ nghĩa của "hand out" hiện tại gắn liền với hành động phân phát hoặc phát cho người khác, phản ánh sự chia sẻ và truyền đạt thông tin, vật phẩm từ bàn tay này sang bàn tay khác.
Cụm từ "hand out" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, nơi thí sinh có thể mô tả hành động phát tán tài liệu hoặc phân phát đồ vật. Ngoài ra, "hand out" cũng phổ biến trong ngữ cảnh học thuật, như việc giảng viên phân phát tài liệu cho sinh viên, hoặc trong các hoạt động tình nguyện, khi người tổ chức phát phần thưởng, đồ ăn. Cụm từ thể hiện hành động tặng, phân phát hoặc cung cấp, thường liên quan đến tương tác xã hội.
Cụm từ "hand out" có nghĩa là phân phát hoặc phát cho ai đó một vật gì đó, thường là tài liệu, quà tặng hoặc thông tin. Trong tiếng Anh, "hand out" có thể được sử dụng như một động từ phrasal, ví dụ như "to hand out flyers" (phân phối tờ rơi). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm do đặc điểm ngữ âm của mỗi vùng.
Cụm từ "hand out" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "hand" (tay) và "out" (ra ngoài). "Hand" xuất phát từ từ tiếng Latinh "manus", có nghĩa là bàn tay, biểu thị khả năng cầm nắm và giao tiếp. "Out" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ, thể hiện sự di chuyển ra bên ngoài. Ngữ nghĩa của "hand out" hiện tại gắn liền với hành động phân phát hoặc phát cho người khác, phản ánh sự chia sẻ và truyền đạt thông tin, vật phẩm từ bàn tay này sang bàn tay khác.
Cụm từ "hand out" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, nơi thí sinh có thể mô tả hành động phát tán tài liệu hoặc phân phát đồ vật. Ngoài ra, "hand out" cũng phổ biến trong ngữ cảnh học thuật, như việc giảng viên phân phát tài liệu cho sinh viên, hoặc trong các hoạt động tình nguyện, khi người tổ chức phát phần thưởng, đồ ăn. Cụm từ thể hiện hành động tặng, phân phát hoặc cung cấp, thường liên quan đến tương tác xã hội.
