Bản dịch của từ Hand-painted trong tiếng Việt

Hand-painted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand-painted(Adjective)

hˈændpeɪntɪd
ˈhændˈpeɪntɪd
01

Được đặc trưng bởi việc sử dụng các kỹ thuật áp dụng thủ công

Characterized by the use of handapplied techniques

Ví dụ
02

Vẽ bằng tay thay vì bằng máy

Painted by hand rather than by machine

Ví dụ
03

Có một đặc điểm độc đáo hoặc mang tính nghệ thuật nhờ vào cách thực hiện thủ công

Having a unique or artistic quality from manual application

Ví dụ