Bản dịch của từ Hand-reared trong tiếng Việt
Hand-reared
Adjective Verb

Hand-reared(Adjective)
hˈændrˌiəd
ˈhændˌrɪrd
01
Được nuôi dưỡng bằng tay; được con người chăm sóc và cho ăn thay vì mẹ của con vật
Raised by hand; taken care of and fed by humans instead of being nursed by its mother
由人工喂养;由人类照料和喂养,而不是由母亲抚养
Ví dụ
02
Quen thuộc hoặc đã quen với việc tiếp xúc với con người (thường là do được nuôi dưỡng bằng tay)
Tamer or more agreeable to human contact and handling, often as a result of being hand-reared
习惯了人类的接触(通常是被人工抚养长大的结果)
Ví dụ
Hand-reared(Verb)
hˈændrˌiəd
ˈhænˈrɪrd
01
Chăm sóc hoặc nuôi dưỡng động vật con bằng tay (cho ăn và chăm sóc chúng thay vì mẹ chúng)
Hand-rearing chicks; caring for and feeding them by hand instead of being mothered (usually used for animals, birds, or poultry)
用手喂养幼崽;亲自照料并喂食,而非由母亲抚养(多用于宠物、鸟类或家禽)
Ví dụ
