Bản dịch của từ Hand sign trong tiếng Việt
Hand sign
Noun [U/C]

Hand sign(Noun)
hˈænd sˈaɪn
ˈhænd ˈsaɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một dấu hiệu bằng tay để thể hiện sự đồng tình, hướng dẫn hoặc chỉ dẫn.
A physical indication made with a hand to show agreement guidance or instruction
Ví dụ
