Bản dịch của từ Hand sign trong tiếng Việt
Hand sign
Noun [U/C]

Hand sign(Noun)
hˈænd sˈaɪn
ˈhænd ˈsaɪn
Ví dụ
02
Một biểu tượng hoặc tín hiệu được truyền đạt qua các cử chỉ tay
An icon or signal is conveyed through hand gestures.
这是通过手势传达的一种符号或信号。
Ví dụ
