Bản dịch của từ Hand sign trong tiếng Việt

Hand sign

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand sign(Noun)

hˈænd sˈaɪn
ˈhænd ˈsaɪn
01

Một động tác bằng tay thường được sử dụng để truyền đạt ý nghĩa hoặc thông tin cụ thể

A hand gesture is usually used to convey a specific meaning or message.

用手做出的手势通常是为了表达特定的含义或传达某些信息。

Ví dụ
02

Một biểu tượng hoặc tín hiệu được truyền đạt qua các cử chỉ tay

An icon or signal is conveyed through hand gestures.

这是通过手势传达的一种符号或信号。

Ví dụ
03

Một tín hiệu bằng tay để thể hiện sự đồng ý, hướng dẫn hoặc chỉ thị

A hand signal used to show agreement, give guidance, or provide directions.

一个用手势表达同意、指导或示意的信号。

Ví dụ