Bản dịch của từ Hand signs trong tiếng Việt
Hand signs
Noun [U/C]

Hand signs(Noun)
hˈænd sˈaɪnz
ˈhænd ˈsaɪnz
01
Các ký hiệu vật lý được tạo ra bằng tay, đặc biệt trong ngôn ngữ ký hiệu.
Physical symbols made using the hands especially in sign language
Ví dụ
Ví dụ
