Bản dịch của từ Hand span trong tiếng Việt

Hand span

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand span(Noun)

hˈænd spˈæn
ˈhænd ˈspæn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ