Bản dịch của từ Handbag trong tiếng Việt

Handbag

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handbag(Noun)

hˈændbæɡ
ˈhændˌbæɡ
01

Một chiếc túi xách có quai dùng để đựng đồ cá nhân

A bag with straps for carrying personal belongings.

一个带肩带的包,用来携带个人物品。

Ví dụ
02

Một phụ kiện thời trang dùng để làm nổi bật bộ trang phục

A fashion accessory used to complete an outfit.

一种用来搭配服装的时尚配饰

Ví dụ
03

Túi xách nhỏ thường được phụ nữ mang theo

Women usually carry a small wallet or purse.

女性常携带一只钱包或小包包。

Ví dụ