Bản dịch của từ Handbag trong tiếng Việt
Handbag
Noun [U/C]

Handbag(Noun)
hˈændbæɡ
ˈhændˌbæɡ
Ví dụ
02
Một phụ kiện thời trang được sử dụng để hoàn thiện bộ trang phục.
A fashion accessory used to complement an outfit
Ví dụ
Handbag

Một phụ kiện thời trang được sử dụng để hoàn thiện bộ trang phục.
A fashion accessory used to complement an outfit