Bản dịch của từ Handball trong tiếng Việt

Handball

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handball(Noun)

hˈændbɔl
hˈændbɑl
01

Một trò chơi tương tự như bóng đá nhưng chơi bằng tay thay vì chân.

A game similar to soccer but played with the hands instead of the feet.

Ví dụ
02

Quả bóng được sử dụng trong trò chơi bóng ném.

The ball used in the game of handball

Ví dụ
03

Một trò chơi mà người chơi dùng tay để đánh bóng vào tường.

A game in which players use their hands to hit a ball against a wall

Ví dụ
04

Sân hoặc cơ sở chơi bóng ném.

A handball court or facility

Ví dụ

Dạng danh từ của Handball (Noun)

SingularPlural

Handball

-

Handball(Verb)

hˈændbɔl
hˈændbɑl
01

Đánh hoặc đấm (quả bóng) bằng tay hoặc nắm đấm.

To strike or punch a ball with the hand or fist.

Ví dụ
02

Theo nghĩa bóng, là quản lý hoặc giải quyết một tình huống.

In a metaphorical sense to manage or deal with a situation

Ví dụ
03

Đánh hoặc chơi bóng bằng tay, đặc biệt là trong thể thao.

To hit or play the ball with the hand especially in sports

Ví dụ
04

Xử lý vật gì đó bằng tay.

To handle something with the hands

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh