handhold
NounVerb
handhold (Noun)
/hˈændhˌoʊld/
/hˈændhˌoʊld/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã đề nghị anh ta một nơi để nắm khi anh ta leo lên thang xã hội.She offered him a handhold as he climbed the social ladder.
Không có nơi để nắm cho cô ấy trong câu lạc bộ xã hội độc quyền.There was no handhold for her in the exclusive social club.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
handhold (Verb)
/hˈændhˌoʊld/
/hˈændhˌoʊld/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn dẫn dắt học sinh qua quá trình viết.She always handholds her students through the writing process.
Anh ấy không bao giờ hướng dẫn bạn cùng lớp khi họ gặp khó khăn với bài nói.He never handholds his classmates when they struggle with speaking tasks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bạn có thích cầm điện thoại khi chụp ảnh tự sướng không?Do you prefer to handhold your phone when taking selfies?
Cô ấy không bao giờ cầm máy ảnh, luôn sử dụng chân máy ảnh để ổn định.She never handholds her camera, always uses a tripod for stability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "handhold" có nghĩa là hành động cầm nắm bằng tay, thường để truyền đạt sự hỗ trợ, sự an toàn hoặc tình cảm. Trong tiếng Anh Mỹ, "handhold" có thể được sử dụng như một danh từ và động từ, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn, thường được thay thế bằng "hand-holding". Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh sự kết nối vật lý hoặc tâm lý giữa người với người, thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hoặc hỗ trợ cá nhân.