Anh - Việt

Bản dịch của từ Handhold trong tiếng Việt

handhold

NounVerb

handhold (Noun)

/hˈændhˌoʊld/
/hˈændhˌoʊld/
AI

Nghĩa 01

Một chỗ để tay nắm, vật hoặc bề mặt được thiết kế để bàn tay bám vào cho chắc chắn (ví dụ tay vịn, tay nắm trên cửa, điểm bám trên tường).

Something for a hand to grip on.

Ví dụ
Cô ấy đã đề nghị anh ta một nơi để nắm khi anh ta leo lên thang xã hội.She offered him a handhold as he climbed the social ladder.
Không có nơi để nắm cho cô ấy trong câu lạc bộ xã hội độc quyền.There was no handhold for her in the exclusive social club.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

handhold (Verb)

/hˈændhˌoʊld/
/hˈændhˌoʊld/
AI

Nghĩa 01

Hỗ trợ, hướng dẫn ai đó tỉ mỉ trong quá trình học hoặc khi họ phải thích nghi với thay đổi, thường bằng cách chỉ dẫn từng bước và kèm theo sự giúp đỡ gần gũi.

Support or guide someone during a learning process or a period of change.

Ví dụ
Cô ấy luôn dẫn dắt học sinh qua quá trình viết.She always handholds her students through the writing process.
Anh ấy không bao giờ hướng dẫn bạn cùng lớp khi họ gặp khó khăn với bài nói.He never handholds his classmates when they struggle with speaking tasks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Giữ (máy ảnh hoặc máy quay) bằng tay khi chụp ảnh hoặc quay phim, không đặt lên giá ba chân hay giá đỡ — tức là cầm tay để chụp/ghi hình.

Hold a camera in the hand when taking a photograph or making a video recording as opposed to using a tripod.

Ví dụ
Bạn có thích cầm điện thoại khi chụp ảnh tự sướng không?Do you prefer to handhold your phone when taking selfies?
Cô ấy không bao giờ cầm máy ảnh, luôn sử dụng chân máy ảnh để ổn định.She never handholds her camera, always uses a tripod for stability.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh