Bản dịch của từ Handhold trong tiếng Việt

Handhold

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handhold(Noun)

hˈændhˌoʊld
hˈændhˌoʊld
01

Một chỗ để tay nắm, vật hoặc bề mặt được thiết kế để bàn tay bám vào cho chắc chắn (ví dụ tay vịn, tay nắm trên cửa, điểm bám trên tường).

Something for a hand to grip on.

手握处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Handhold(Verb)

hˈændhˌoʊld
hˈændhˌoʊld
01

Giữ (máy ảnh hoặc máy quay) bằng tay khi chụp ảnh hoặc quay phim, không đặt lên giá ba chân hay giá đỡ — tức là cầm tay để chụp/ghi hình.

Hold a camera in the hand when taking a photograph or making a video recording as opposed to using a tripod.

手持拍摄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hỗ trợ, hướng dẫn ai đó tỉ mỉ trong quá trình học hoặc khi họ phải thích nghi với thay đổi, thường bằng cách chỉ dẫn từng bước và kèm theo sự giúp đỡ gần gũi.

Support or guide someone during a learning process or a period of change.

在学习过程中支持或指导他人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ