Bản dịch của từ Handmade clothing trong tiếng Việt

Handmade clothing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handmade clothing(Noun)

hˈændmeɪd klˈəʊðɪŋ
ˈhændˌmeɪd ˈkɫəθɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ