Bản dịch của từ Handpump trong tiếng Việt

Handpump

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handpump(Noun)

ˈhan(d)pʌmp
ˈhan(d)pʌmp
01

Một chiếc máy bơm vận hành bằng tay, đặc biệt dùng để hút nước giếng hoặc bia tươi.

A pump operated by hand, especially for drawing well water or draught beer.

Ví dụ