ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Hands-on skill trong tiếng Việt
Hands-on skill
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Hands-on skill
(
Phrase
)
hˈændzɒn skˈɪl
ˈhændˈzɑn ˈskɪɫ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ