Bản dịch của từ Hands tied trong tiếng Việt

Hands tied

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hands tied(Idiom)

ˈhændzˈtid
ˈhændzˈtid
01

Thành ngữ này dùng để nói rằng ai đó không thể hành động hoặc quyết định được vì bị giới hạn bởi hoàn cảnh, quy định, hay quyền hạn — tức là “bị ràng buộc tay chân”, không có khả năng can thiệp hay thay đổi tình huống.

If someones hands are tied they are unable to take action or make decisions.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh