Bản dịch của từ Handwritten trong tiếng Việt
Handwritten
Adjective

Handwritten (Adjective)
hˈændrɪtən
ˈhændˌrɪtən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đặc trưng của hoặc giống như viết tay.
Characteristic of or resembling writing done by hand
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
