Bản dịch của từ Hang up trong tiếng Việt

Hang up

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hang up(Phrase)

hˈæŋ ˈʌp
hˈæŋ ˈʌp
01

Kết thúc cuộc gọi điện thoại bằng cách đặt ống nghe xuống (tức là ngắt cuộc gọi).

To end a telephone conversation by putting the telephone receiver down.

结束电话通话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hang up(Idiom)

01

Tình huống khi một máy móc hoặc hệ thống ngừng hoạt động, thường là tạm thời (bị treo, không phản hồi).

A situation in which a machine or system stops working usually temporarily.

机器或系统暂时停止工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh