Bản dịch của từ Hang up one's hat trong tiếng Việt

Hang up one's hat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hang up one's hat(Phrase)

hˈæŋ ˈʌp wˈʌnz hˈæt
hˈæŋ ˈʌp wˈʌnz hˈæt
01

Ngừng làm việc và thư giãn.

To cease working and relax

Ví dụ
02

Định cư tại một nơi hoặc ổn định cuộc sống.

To settle in a place or become established

Ví dụ
03

Ngừng đi du lịch và ở lại một địa điểm nhất định.

To stop traveling and stay at a certain location

Ví dụ