Bản dịch của từ Hanged trong tiếng Việt

Hanged

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hanged(Verb)

hˈæŋd
hˈæŋd
01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “hang” khi dùng để chỉ phương pháp xử tử bằng treo cổ (tức là bị treo và chết).

(law) simple past and past participle of hang (now only when referring to the method of execution)

Ví dụ

Dạng động từ của Hanged (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Hang

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Hanged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Hanged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Hangs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Hanging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ