Bản dịch của từ Hanging back trong tiếng Việt

Hanging back

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hanging back(Verb)

hˈæŋbɨŋkˌæd
hˈæŋbɨŋkˌæd
01

Do dự, chần chừ hoặc không muốn làm gì; lưỡng lự không dám tiến lên hoặc tham gia việc gì.

To hesitate or be unwilling to do something.

犹豫不决

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hanging back(Noun)

hˈæŋbɨŋkˌæd
hˈæŋbɨŋkˌæd
01

Một người thận trọng, miễn cưỡng tham gia hoặc không nhiệt tình; người hay giữ khoảng cách, do dự không muốn dấn thân.

A cautious or unenthusiastic person.

犹豫不决的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh