Bản dịch của từ Hanging back trong tiếng Việt
Hanging back

Hanging back (Verb)
Hanging back (Noun)
Một người thận trọng, miễn cưỡng tham gia hoặc không nhiệt tình; người hay giữ khoảng cách, do dự không muốn dấn thân.
A cautious or unenthusiastic person.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Hanging back" là một cụm từ tiếng Anh chỉ hành động do dự hoặc không tham gia vào một tình huống hoặc hoạt động nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự thiếu quyết đoán hoặc sự chần chừ khi đối mặt với sự lựa chọn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có thể được phát âm và sử dụng tương đối giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh cụ thể có thể thay đổi tùy theo văn hóa và phong cách giao tiếp của từng vùng.
"Hanging back" là một cụm từ tiếng Anh chỉ hành động do dự hoặc không tham gia vào một tình huống hoặc hoạt động nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự thiếu quyết đoán hoặc sự chần chừ khi đối mặt với sự lựa chọn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có thể được phát âm và sử dụng tương đối giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh cụ thể có thể thay đổi tùy theo văn hóa và phong cách giao tiếp của từng vùng.
