Bản dịch của từ Hanging out with friends trong tiếng Việt

Hanging out with friends

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hanging out with friends(Phrase)

hˈæŋɪŋ ˈaʊt wˈɪθ frˈɛndz
ˈhæŋɪŋ ˈaʊt ˈwɪθ ˈfrɛndz
01

Thư giãn hoặc giao lưu xã hội mà không có kế hoạch rõ ràng

Relaxing or socializing without any specific plan.

放松一下,或者随意聊聊,没有固定的安排。

Ví dụ
02

Dành thời gian rảnh rỗi cùng bạn bè trong không gian thoải mái, thân tình.

Spending free time in a cozy setting with friends

和朋友们在轻松的环境中共度休闲时光

Ví dụ
03

Tham gia vào các hoạt động hoặc cuộc trò chuyện một cách thoải mái giữa bạn bè

Join activities or chat casually with friends.

和朋友随意聊天或参加活动

Ví dụ