Bản dịch của từ Hanging out with friends trong tiếng Việt
Hanging out with friends
Phrase

Hanging out with friends(Phrase)
hˈæŋɪŋ ˈaʊt wˈɪθ frˈɛndz
ˈhæŋɪŋ ˈaʊt ˈwɪθ ˈfrɛndz
01
Thư giãn hoặc giao lưu xã hội mà không có kế hoạch rõ ràng
Relaxing or socializing without any specific plan.
放松一下,或者随意聊聊,没有固定的安排。
Ví dụ
Ví dụ
03
Tham gia vào các hoạt động hoặc cuộc trò chuyện một cách thoải mái giữa bạn bè
Join activities or chat casually with friends.
和朋友随意聊天或参加活动
Ví dụ
