Bản dịch của từ Hanse trong tiếng Việt

Hanse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hanse(Noun)

hˈæns
ˈhæns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ