ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Happen again trong tiếng Việt
Happen again
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Happen again
(
Phrase
)
hˈæpən ˈeɪɡɪn
ˈhæpən ˈeɪɡən
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ