Anh - Việt

Bản dịch của từ Happenings trong tiếng Việt

happenings

Noun CountableNoun

happenings (Noun Countable)

/hˈæpənɪŋz/
/hˈæpnɪŋz/
AI

Nghĩa 01

những việc/thực kiện/việc xảy ra — các sự kiện hoặc chuyện đã, đang hoặc sẽ xảy ra

things that happen.

Ví dụ
Báo địa phương đưa tin về tất cả các sự kiện xảy ra trong thị trấn của chúng tôi.The local newspaper covers all the happenings in our town.
Không có sự kiện thú vị nào diễn ra tại sự kiện cộng đồng đêm qua.There were no interesting happenings at the community event last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

happenings (Noun)

/hˈæpənɪŋz/
/hˈæpnɪŋz/
AI

Nghĩa 01

Các sự kiện, việc xảy ra hoặc những chuyện diễn ra (thường dùng để chỉ những việc đang xảy ra hoặc đã xảy ra).

events that happen.

Ví dụ
Báo địa phương đề cập đến tất cả các sự kiện trong thị trấn của chúng tôi.The local newspaper covers all the happenings in our town.
Tôi không tham dự các sự kiện tại trung tâm cộng đồng tối qua.I didn't attend the happenings at the community center last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của happenings (Noun)

SingularPlural

happening

happenings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh