happenings
happenings (Noun Countable)
Nghĩa 01
những việc/thực kiện/việc xảy ra — các sự kiện hoặc chuyện đã, đang hoặc sẽ xảy ra
things that happen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
happenings (Noun)
Nghĩa 01
Các sự kiện, việc xảy ra hoặc những chuyện diễn ra (thường dùng để chỉ những việc đang xảy ra hoặc đã xảy ra).
events that happen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của happenings (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
happening | happenings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Happenings" là một danh từ chỉ những sự kiện hoặc hoạt động đặc biệt, thường mang tính nghệ thuật, xã hội hoặc văn hóa, thu hút sự chú ý của công chúng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh, "happenings" có thể liên quan nhiều hơn đến các sự kiện nghệ thuật mang tính chất thử nghiệm, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng để chỉ các hoạt động hoặc sự kiện chung hơn.