Anh - Việt

Bản dịch của từ Happens trong tiếng Việt

happens

Verb

happens (Verb)

/hˈæpnz/
/hˈæpnz/
AI

Nghĩa 01

Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ “happen” — nghĩa là “xảy ra”, “diễn ra” (khi nói về một sự việc/sự kiện). Ví dụ: “It happens” = “Nó xảy ra/Điều đó xảy ra.”

thirdperson singular simple present indicative of happen.

Ví dụ
Điều đó thường xảy ra là mọi người bỏ qua các vấn đề xã hội trong thảo luận.It often happens that people ignore social issues in discussions.
Điều đó không xảy ra thường xuyên là các cộng đồng đoàn kết vì một lý do chung.It doesn't happen frequently that communities unite for a common cause.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của happens (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

happen

V2

Quá khứ đơn

Past simple

happened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

happened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

happens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

happening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh