Bản dịch của từ Happenstance trong tiếng Việt

Happenstance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Happenstance(Noun)

hˈæpənstəns
ˈhæpənstəns
01

Một sự việc tình cờ hoặc sự kiện bất ngờ

A chance occurrence or event

Ví dụ
02

Các yếu tố dẫn đến sự kiện xảy ra

The circumstances that lead to an event occurring

Ví dụ
03

Một sự kiện bất ngờ thường mang ý nghĩa tích cực.

An unexpected event often with a positive connotation

Ví dụ