Bản dịch của từ Happenstance trong tiếng Việt
Happenstance
Noun [U/C]

Happenstance(Noun)
hˈæpənstəns
ˈhæpənstəns
01
Một sự việc tình cờ hoặc sự kiện bất ngờ
A chance occurrence or event
Ví dụ
03
Một sự kiện bất ngờ thường mang ý nghĩa tích cực.
An unexpected event often with a positive connotation
Ví dụ
